|
Loại |
Inductive proximity sensors |
|
Khoảng cách phát hiện |
10mm |
|
Kích cỡ |
M12 |
|
Nguồn cấp |
10...30VDC |
|
Tần số đáp ứng |
400Hz |
|
Công suất/dòng điện tiêu thụ tối đa |
16mA |
|
Điện áp dư tối đa |
2V |
|
Công suất ngõ ra/tải tối đa |
100mA |
|
Hình dạng |
Threaded cylindrical type |
|
Loại chống nhiễu |
Non-shielded |
|
Ngõ ra |
PNP |
|
Chế độ hoạt động |
NC |
|
Hướng phát hiện |
Front side |
|
Đối tượng phát hiện |
Ferrous metal, Non-ferrous metal |
|
Kích thước đối tượng phát hiện |
30x30x1mm, iron |
|
Kiểu đấu nối |
Pre-wired |
|
Chiều dài cáp |
5m |
|
Số dây |
3-Wire |
|
Kiểu lắp đặt |
Through hole mounting (Non-flush mounting) |
|
Kiểu hiển thị |
LED indicator |
|
Chất liệu vỏ |
Brass |
|
Chức năng bảo vệ |
Overload protection, Reverse polarity protection, Surge protection |
|
Môi trường hoạt động |
Wash resistance, Water resistant, Oil resistant |
|
Nhiệt độ môi trường |
-25...70°C, 0...55°C |
|
Độ ẩm môi trường |
35...95%, 45...85% |
|
Cấp bảo vệ |
IP67, IP67G, IP69K |
|
Tiêu chuẩn |
CE, UL |
|
Phụ kiện đi kèm |
Clamping nuts, Toothed washer |