|
Loại |
Inductive analog sensors |
|
Khoảng cách phát hiện |
1.5mm |
|
Kích cỡ |
M12 |
|
Nguồn cấp |
10...30VDC |
|
Tần số đáp ứng |
600Hz |
|
Công suất ngõ ra/tải tối đa |
200mA |
|
Sụt áp tối đa |
2V |
|
Hình dạng |
Threaded cylindrical type |
|
Loại chống nhiễu |
Shielded |
|
Ngõ ra |
NPN |
|
Chế độ hoạt động |
NC |
|
Kích thước đối tượng phát hiện |
Not announced |
|
Kiểu đấu nối |
Connector |
|
Kiểu lắp đặt |
Through hole mounting (Flush mounting) |
|
Chiều dài phần ren trên thân |
38mm |
|
Kiểu hiển thị |
LED indicator |
|
Chất liệu vỏ |
SUS304 |
|
Đặc điểm |
Stainless steel housing with active surface made from stable high-performance ceramic |
|
Môi trường hoạt động |
High pressure |
|
Nhiệt độ môi trường |
-25...100°C |
|
Đường kính thân |
12mm |
|
Chiều dài thân |
69mm |
|
Cấp bảo vệ |
IP68 |
|
Tiêu chuẩn |
CE, UK, RoHS |
|
Cáp kết nối (Bán riêng) |
DOL-1204G02MC75KM0, DOL-1204G05MC75KM0, DOL-1204G10MC75KM0, DOL-1204G20MC75KM0, DOL-1204W02MC75KM0, DOL-1204W05MC75KM0, DOL-1204W10MC75KM0, DOL-1204W20MC75KM0, YF2A14-010UB3XLEAX, YF2A14-010VB3XLEAX, YF2A14-020UB3XLEAX, YF2A14-020VB3XLEAX, YF2A14-030UB3XLEAX, YF2A14-050UB3XLEAX, YF2A14-050VB3XLEAX, YF2A14-100UB3XLEAX, YF2A14-100VB3XLEAX, YF2A14-150UB3XLEAX, YF2A14-150VB3XLEAX, YF2A14-200UB3XLEAX, YF2A14-200VB3XLEAX, YF2A14-250UB3XLEAX, YF2A14-C60UB3XLEAX, YF2A14-C60VB3XLEAX, YG2A14-010UB3XLEAX, YG2A14-010VB3XLEAX, YG2A14-015UB3XLEAX, YG2A14-020UB3XLEAX, YG2A14-020VB3XLEAX, YG2A14-050UB3XLEAX, YG2A14-050VB3XLEAX, YG2A14-100UB3XLEAX, YG2A14-100VB3XLEAX, YG2A14-150VB3XLEAX, YG2A14-200VB3XLEAX, YG2A14-250VB3XLEAX, YG2A14-C60UB3XLEAX, YG2A14-C60VB3XLEAX |