|
Loại |
Double open-end wrench |
|
Hệ đo lường |
Metric |
|
Đơn chiếc/bộ |
Individual |
|
Số lượng chiếc mỗi bộ |
1 |
|
Số đầu vặn |
2 |
|
Kiểu đầu cờ lê |
Straight |
|
Hình dạng đầu vặn |
Round |
|
Dùng để vặn ốc kiểu |
External hexagon, External square |
|
Kích thước đầu vặn |
5.5mm, 7mm, 8mm, 10mm, 11mm, 13mm, 12mm, 14mm, 17mm, 19mm, 22mm, 24mm |
|
Độ dầy của đầu cờ lê |
3.8mm, 5.5mm, 6mm, 6.5mm, 8mm, 9.5mm |
|
Bánh cóc |
Non-ratcheting |
|
Vật liệu |
Stainless steel |
|
Tính chất bề mặt cờ lê |
Polished |
|
Ứng dụng |
Bolts, Nuts, Screws |
|
Đặc điểm nổi bật |
Stainless steel spanner suitable for working with stainless steel bolts and nuts |
|
Môi trường sử dụng |
Standard |
|
Khối lượng tương đối |
18g, 37g, 65g, 80g, 171g, 315g |
|
Chiều rộng tổng thể |
13mm, 18mm, 24mm, 26.5mm, 37mm, 48mm |
|
Chiều cao tổng thể |
3.8mm, 5.5mm, 6.0mm, 6.5mm, 8mm, 9.5mm |
|
Chiều dài tổng thể |
100mm, 120mm, 135mm, 140mm, 185mm, 226mm |