|
Loại |
Drill drivers |
|
Kiểu tay |
Pistol |
|
Sạc (bán riêng) |
194588-1 (DC10WA), 191L80-0 (DC1002), 196829-1 (DC1001), 197343-0 (DC10WD), 197363-4 (DC10SB), DC10SA, DC10WC |
|
Chế độ hoạt động |
Drilling, Fastening |
|
Nguồn cấp |
Battery |
|
Điện áp |
10.8VDC |
|
Số pin đi kèm |
2, 0 |
|
Dung lượng pin |
1.3Ah |
|
Chất liệu làm việc |
Steel, Wood |
|
Khả năng siết - vít gỗ |
D5.1x63mm |
|
Khả năng siết - vít máy |
M6 |
|
Lỗ khoan lớn nhất (Thép) |
10mm |
|
Lỗ khoan lớn nhất (Gỗ) |
21mm, 42mm (Self-Feed Bit) |
|
Chiều quay |
Clockwise, Counter clockwise |
|
Số cấp chỉnh tốc độ |
Variable speed |
|
Tốc độ không tải |
0...350rpm, 0...1300rpm |
|
Lực siết lớn nhất |
14N.m (Soft), 24N.m (Hard) |
|
Lực khóa lớn nhất |
22N.m |
|
Kiểu khóa đầu cặp |
Keyless |
|
Cỡ đầu cặp |
6.35mm (1/4") |
|
Kiểu đầu cặp |
Round |
|
Đặc điểm nổi bật |
Compact and lightweight for easy handling, but featuring 2-speed gear selection with variable speed in each range for a wide range of applications, Uses new 10.8V Li-ion battery of stick type as a power unit |
|
Môi trường hoạt động |
10...40°C |
|
Khối lượng tương đối |
0.89kg (BL1013) |
|
Chiều rộng tổng thể |
53mm |
|
Chiều cao tổng thể |
183mm |
|
Chiều dài tổng thể |
157mm |
|
Tiêu chuẩn |
EN |
|
Phụ kiện đi kèm |
Bit 2-45(+)(+): 784202-3, Handle cover: 168467-9, Battery cartridge: BL1013, Charger: 194588-1 (DC10WA) |
|
Pin (bán riêng) |
196066-7 (BL1013), 197393-5 (BL1016), 197396-9 (BL1021B), 197406-2 (BL1041B), BL1015, BL1020B, BL1040B |