|
Loại |
Screw air compressor |
|
Nguồn cấp |
Electric |
|
Tần số |
50Hz |
|
Công suất động cơ |
90kW, 125HP, 110kW, 150HP, 132kW, 180HP, 160kW, 218HP, 200kW, 272HP, 250kW, 340HP |
|
Lưu lượng khí |
4.14...19.9m³/min, 5.04...23.9m³/min, 6.15...29m³/min, 7.8...36m³/min, 9.9...45m³/min, 12.6...57m³/min, 6.54...30m³/min, 8.28...37.5m³/min, 10.5...47m³/min, 13.44...59m³/min |
|
Áp suất làm việc |
0.7...1.25MPa |
|
Chất bôi trơn |
Oil |
|
Kích thước đầu ra khí nén |
DN80, DN100 |
|
Phương pháp làm mát |
Air-cooled, Water-cooled |
|
Phương pháp khởi động |
Inverter |
|
Đặc điểm |
Constant pressure gas supply, More efficient and energy-saving |
|
Khối lượng |
3800kg, 3900kg, 4400kg, 4600kg, 7250kg, 7550kg, 3700kg, 4200kg, 6850kg, 7150kg |
|
Chiều rộng tổng thể |
1800mm, 2000mm, 2100mm |
|
Chiều cao tổng thể |
2000mm, 2100mm |
|
Độ sâu tổng thể |
2400mm, 2800mm, 3200mm |