|
Loại |
Piston air compressor |
|
Nguồn cấp |
Electric |
|
Số pha |
1-phase |
|
Tần số |
50Hz |
|
Công suất động cơ |
0.4kW, 0.5HP |
|
Dung tích bình chứa khí |
20l |
|
Lưu lượng khí |
42l/min |
|
Áp suất tối đa |
0.8MPa |
|
Kiểu lắp đặt bình chứa |
Horizontal |
|
Chất bôi trơn |
Oil-Free |
|
Kiểu đẩu ra khí nén |
B |
|
Kích thước đầu ra khí nén |
1/4'' |
|
Khối lượng |
40kg |
|
Chiều rộng tổng thể |
600mm |
|
Chiều cao tổng thể |
608mm |
|
Độ sâu tổng thể |
322mm |
|
Phụ kiện kèm theo |
Pressure gauge, Safety valve, Stop valve |