|
Loại |
Piston air compressor |
|
Nguồn cấp |
Electric |
|
Số pha |
3-phase, 1-phase |
|
Tần số |
50Hz, 60Hz |
|
Công suất động cơ |
0.4kW, 0.5HP, 0.75kW, 1HP, 1.5kW, 2HP, 2.2kW, 3HP, 3.7kW, 5.5kW, 7.5HP, 7.5kW, 10HP, 11kW, 15HP |
|
Dung tích bình chứa khí |
20l, 80l, 90l, 125l, 150l, 235l, 290l |
|
Lưu lượng khí |
42l/min, 75l/min, 165l/min, 240l/min, 405l/min, 605l/min, 880l/min, 1285l/min |
|
Áp suất tối đa |
0.8MPa, 0.93MPa, 0.83MPa |
|
Kiểu lắp đặt bình chứa |
Horizontal |
|
Chất bôi trơn |
Oil-Free |
|
Kiểu đẩu ra khí nén |
B |
|
Kích thước đầu ra khí nén |
1/4'', 3/8'', 3/4'' |
|
Đặc điểm |
Pressure switch type, Auto unloader type |
|
Khối lượng |
40kg, 90kg, 85kg, 121kg, 110kg, 150kg, 129kg, 158kg, 201kg, 282kg, 400kg |
|
Chiều rộng tổng thể |
600mm, 1173mm, 1283mm, 1345mm, 1470mm, 1674mm, 2014mm |
|
Chiều cao tổng thể |
608mm, 852mm, 897mm, 825mm, 913mm, 995mm, 1045mm, 1153mm, 942mm, 1010mm, 1076mm |
|
Độ sâu tổng thể |
322mm, 380mm, 431mm, 393mm, 434mm, 403mm, 423mm, 482mm, 552mm, 646mm, 550mm |
|
Phụ kiện kèm theo |
Pressure gauge, Safety valve, Stop valve, Hose joint, Belt cover, Silencer |