|
Loại |
Metal drill bits |
|
Đơn vị đo |
Metric |
|
Bộ/cái |
Set |
|
Số lượng chi tiết trong 1 bộ |
3 |
|
Đường kính mũi |
6.2mm |
|
Chất liệu mũi khoan |
High speed steels (HSS) |
|
Lớp phủ bề mặt |
Anti-Rust coating |
|
Kiểu mũi khoan |
Spiral flute |
|
Kiểu đầu khoan |
Standard |
|
Góc vát của mũi (θ) |
118° |
|
Chiều dài rãnh xoắn |
63mm |
|
Loại chuôi |
Round (Straight shank) |
|
Đường kính chuôi |
6.2mm |
|
Kích thước đầu chuôi |
6.2mm |
|
Tổng chiều dài |
101mm |
|
Chiều rãnh xoắn |
Clockwise (right-handed) |
|
Vật liệu khoan phù hợp nhất |
64...66 HRC |
|
Vật liệu khoan phù hợp |
Metal |
|
Đường kính tổng thể |
6.2mm |
|
Chiều dài tổng thể |
101mm |
|
Tiêu chuẩn |
DIN |