|
Loại |
Non-illuminated emergency stop switches |
|
Kiểu hoạt động |
Momentary |
|
Cấu hình tiếp điểm |
1NO+2NC |
|
Công suất tiếp điểm (tải thuần trở) |
10A at 110VAC, 2.2A at 110VDC |
|
Hình dạng đầu |
Mushroom |
|
Kích thước lắp đặt |
D30 |
|
Kích thước đầu |
D60mm |
|
Cỡ lỗ lắp đặt |
D30mm |
|
Màu |
Green |
|
Chức năng |
Mechanical Indicator |
|
Kiểu đấu nối |
Screw terminals |
|
Kiểu lắp đặt |
Panel mounting (flush mounting) |
|
Tần số hoạt động (cơ khí) |
20 operations/minute |
|
Tần số hoạt động (điện) |
20 operations/minute |
|
Tuổi thọ cơ khí |
500,000 operations |
|
Tuổi thọ điện |
100,000 operations |
|
Môi trường hoạt động |
Standard |
|
Nhiệt độ môi trường |
-20...55°C |
|
Độ ẩm môi trường |
45...85% |
|
Tiêu chuẩn |
CE, cUL |
|
Chiều rộng tổng thể |
60mm |
|
Chiều sâu tổng thể |
70.5mm |
|
Chiều dài tổng thể |
70.5mm |
|
Độ sâu sau bảng điều khiển |
42.8mm |