Ổ bi đũa trụ chặn một dãy, một hướng d80-180mm SKF Type 8 

Ổ bi đũa trụ chặn một dãy, một hướng d80-180mm SKF Type 8
Hãng sản xuất: SKF
Tình trạng hàng: Liên hệ
 Hotline hỗ trợ khách hàng về sản phẩm:
Khu vực Miền Bắc, Bắc Trung Bộ:
Khu vực Miền Nam, Nam Trung Bộ:
 3

Series: Ổ bi đũa trụ chặn một dãy, một hướng d80-180mm SKF Type 8

Thông số kỹ thuật chung của Ổ bi đũa trụ chặn một dãy, một hướng d80-180mm SKF Type 8

Loại

Cylindrical roller thrust bearings

Cấu tạo vòng bi

Full cover rings

Kiểu con lăn

Cylindrical roller

Số vòng con lăn

1

Thiết kế vòng bi

Standard

Loại trục sử dụng

Standard

Nắp đậy

Open

Đường kính lỗ trục

80mm, 85mm, 90mm, 100mm, 110mm, 120mm, 130mm, 140mm, 150mm, 160mm, 170mm, 180mm

Đường kính ngoài

105mm, 115mm, 140mm, 170mm, 110mm, 125mm, 120mm, 135mm, 150mm, 145mm, 160mm, 190mm, 155mm, 210mm, 180mm, 200mm, 215mm, 225mm, 320mm, 240mm, 340mm, 250mm, 360mm

Độ dày vòng bi

19mm, 28mm, 36mm, 54mm, 31mm, 22mm, 35mm, 25mm, 38mm, 42mm, 48mm, 39mm, 30mm, 45mm, 46mm, 50mm, 51mm, 95mm, 34mm, 55mm, 103mm, 56mm, 109mm

Đường kính lỗ trục vòng đế

82mm, 83mm, 87mm, 88mm, 92mm, 93mm, 102mm, 103mm, 112mm, 113mm, 122mm, 123mm, 132mm, 133mm, 142mm, 143mm, 152mm, 153mm, 162mm, 163mm, 164mm, 172mm, 173mm, 174mm, 183mm, 184mm

Đường kính lỗ trục vòng giữa

105mm, 115mm, 140mm, 170mm, 110mm, 125mm, 120mm, 135mm, 150mm, 145mm, 160mm, 190mm, 155mm, 210mm, 187mm, 178mm, 197mm, 188mm, 212mm, 198mm, 222mm, 320mm, 213mm, 237mm, 340mm, 247mm, 360mm

Chiều dày vòng giữa

5.75mm, 8.5mm, 12.5mm, 18mm, 9.5mm, 6.5mm, 10.5mm, 7mm, 11.5mm, 14.5mm, 16.5mm, 12mm, 18.5mm, 9mm, 13mm, 13.5mm, 15mm, 31.5mm, 10mm, 34.5mm, 17mm, 36.5mm

Hệ số tải tối thiểu

0.009, 0.03, 0.09, 0.24, 0.011, 0.033, 0.016, 0.06, 0.032, 0.15, 0.037, 0.08, 0.27, 0.043, 0.45, 0.062, 0.17, 0.069, 0.16, 0.29, 0.083, 0.32, 3.3, 0.14, 0.42, 4.15, 0.13, 0.46, 5.1

Tốc độ quay tham khảo

1500rpm, 1200rpm, 900rpm, 1100rpm, 1300rpm, 1000rpm, 950rpm, 850rpm, 800rpm, 750rpm, 700rpm, 630rpm, 600rpm, 480rpm, 560rpm, 430rpm, 400rpm

Tốc độ quay tối đa với dầu

3000rpm, 2400rpm, 1800rpm, 2200rpm, 2600rpm, 2000rpm, 1900rpm, 1700rpm, 1600rpm, 1500rpm, 1400rpm, 1300rpm, 1200rpm, 950rpm, 1100rpm, 850rpm, 800rpm

Tải trọng động

81.5kN, 160kN, 240kN, 440kN, 88kN, 170kN, 110kN, 232kN, 156kN, 270kN, 300kN, 163kN, 260kN, 400kN, 255kN, 510kN, 200kN, 380kN, 208kN, 360kN, 212kN, 465kN, 216kN, 480kN, 1430kN, 285kN, 540kN, 1600kN, 550kN, 1760kN

Tải trọng tĩnh

335kN, 610kN, 1060kN, 1730kN, 365kN, 640kN, 450kN, 865kN, 630kN, 1370kN, 680kN, 1000kN, 1830kN, 735kN, 2360kN, 880kN, 1460kN, 930kN, 1400kN, 1900kN, 1020kN, 2000kN, 6400kN, 1340kN, 2280kN, 7200kN, 1270kN, 2400kN, 8000kN

Tải trọng mỏi giới hạn

34kN, 63kN, 108kN, 173kN, 37.5kN, 67kN, 45.5kN, 90kN, 62kN, 104kN, 132kN, 65.5kN, 98kN, 68kN, 96.5kN, 216kN, 81.5kN, 137kN, 85kN, 129kN, 88kN, 170kN, 176kN, 540kN, 118kN, 200kN, 600kN, 110kN, 204kN, 655kN

Phương truyền lực

Axial

Kiểu lồng bi

Machined cage, Glass fiber reinforced PA66 cage

Chất liệu lồng bi

Brass, Polyamide PA66

Chất liệu con lăn

Steel

Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai

Clearance CN

Chất bôi trơn

Non-lube

Nhiệt độ hoạt động

120°C or less

Điều kiện làm việc

Vibration

Đặc điểm

High axial load carrying capacity, High stiffness, Long service life, Require minimal axial space, Separable design

Chiều dài tổng thể

105mm, 115mm, 140mm, 170mm, 110mm, 125mm, 120mm, 135mm, 150mm, 145mm, 160mm, 190mm, 155mm, 210mm, 180mm, 200mm, 215mm, 225mm, 320mm, 240mm, 340mm, 250mm, 360mm

Đường kính tổng thể

19mm, 28mm, 36mm, 54mm, 31mm, 22mm, 35mm, 25mm, 38mm, 42mm, 48mm, 39mm, 30mm, 45mm, 46mm, 50mm, 51mm, 95mm, 34mm, 55mm, 103mm, 56mm, 109mm

Khối lượng tương đối

0.4kg, 0.9kg, 2.35kg, 7.05kg, 0.42kg, 1.2kg, 0.62kg, 1.75kg, 0.95kg, 2.2kg, 4.55kg, 1.05kg, 2.3kg, 6.7kg, 1.1kg, 2.55kg, 9.45kg, 1.65kg, 4kg, 1.9kg, 5.05kg, 7.2kg, 2.1kg, 7.6kg, 42kg, 2.4kg, 9.3kg, 52kg, 3.7kg, 9.95kg, 60kg

Cụm con lăn trụ chặn và vòng cách (bán rời)

K 81116 TN, K 81216 TN, K 89316 TN, K 89416 M, K 81117 TN, K 81217 TN, K 81118 TN, K 81218 TN, K 81120 TN, K 81220 TN, K 89320 M, K 81122 TN, K 81222 TN, K 89322 M, K 81124 TN, K 81224 TN, K 89324 M, K 81126 TN, K 81226 TN, K 81128 TN, K 81228 M, K 81130 TN, K 81230 M, K 81132 TN, K 81232 M, K 89432 M, K 81134 TN, K 81234 M, K 89434 M, K 81136 M, K 81236 M, K 89436 M

Vòng đệm trục (bán rời)

WS 81116, WS 81216, WS 89316, WS 89416, WS 81117, WS 81217, WS 81118, WS 81218, WS 81120, WS 81220, WS 89320, WS 81122, WS 81222, WS 89322, WS 81124, WS 81224, WS 89324, WS 81126, WS 81226, WS 81128, WS 81228, WS 81130, WS 81230, WS 81132, WS 81232, WS 89432, WS 81134, WS 81234, WS 89434, WS 81136, WS 81236, WS 89436

Vòng đệm ổ (bán rời)

GS 81116, GS 81216, GS 89316, GS 89416, GS 81117, GS 81217, GS 81118, GS 81218, GS 81120, GS 81220, GS 89320, GS 81122, GS 81222, GS 89322, GS 81124, GS 81224, GS 89324, GS 81126, GS 81226, GS 81128, GS 81228, GS 81130, GS 81230, GS 81132, GS 81232, GS 89432, GS 81134, GS 81234, GS 89434, GS 81136, GS 81236, GS 89436

Vòng đệm universal (bán rời)

LS 80105, LS 85110, LS 90120, LS 100135, LS 110145, LS 120155, LS 130170, LS 140180, LS 150190, LS 160200

Tài liệu Ổ bi đũa trụ chặn một dãy, một hướng d80-180mm SKF Type 8

Trao đổi nội dung về sản phẩm
Loading  Đang xử lý, vui lòng đợi chút ...
Gọi điện hỗ trợ

 Bảo An Automation

Hotline Miền Nam: 0936 862 799
Hotline Miền Trung: 0904 460 679
Hotline Miền Bắc: 0989 465 256
CÔNG TY CP DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN
Văn phòng và Tổng kho HP: 119 Bến Thóc, P. An Hải, Tp. Hải Phòng.
Văn phòng và Tổng kho HN: 3/38 Chu Huy Mân, P. Phúc Lợi, Tp. Hà Nội.
Văn phòng và Tổng kho HCM: 204 Nơ Trang Long, P. Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh.
Nhà máy: 119 Bến Thóc, P. An Hải, Tp. Hải Phòng.
Giấy CNĐKDN: 0200682529 - Cấp ngày: 31/07/2006 bởi Sở KH & ĐT TP HẢI PHÒNG
Địa chỉ viết hóa đơn: Số 3A phố Lý Tự Trọng, phường Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Điện thoại: 02253 79 78 79
 Thiết kế bởi Công ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Bảo An
Liên hệ báo giá: baoan@baoanjsc.com.vn - Liên hệ hợp tác: doitac@baoanjsc.com.vn -  Vừa truy cập: 101 -  Đã truy cập: 194.685.093
Chat hỗ trợ