|
Loại |
Current protection relays |
|
Chức năng bảo vệ |
Overcurrent, Undercurrent |
|
Kiểu hiển thị |
LCD display |
|
Số pha |
1-phase |
|
Tần số hoạt động |
50Hz |
|
Điện áp |
85...270VAC, 85...270VDC |
|
Cài đặt dòng thấp |
0...999A |
|
Cài đặt quá dòng |
0.5...1.19kA |
|
Cài đặt bất đối xứng pha (% điện áp đầu vào) |
5...99.9% |
|
Thời gian hoạt động quá dòng / thấp dòng |
0.5...99.9s |
|
Phương pháp cài đặt lại |
Manual |
|
Thời gian hồi |
0...99.9s |
|
Cấu hình tiếp điểm |
SPDT |
|
Khả năng đóng cắt (tải thuần trở) |
3A at 250VAC, 5A at 250VAC |
|
Chất liệu vỏ |
Plastic |
|
Loại kết nối |
Screw terminals |
|
Kiểu lắp |
DIN rail mounting |
|
Môi trường hoạt động |
Standard |
|
Nhiệt độ môi trường |
0...50°C |
|
Độ ẩm môi trường |
95% max. |
|
Khối lượng tương đối |
150g |
|
Chiều rộng tổng thể |
90mm |
|
Chiều cao tổng thể |
90mm |
|
Chiều sâu tổng thể |
70.5mm |
|
Cấp bảo vệ |
IP20 |
|
Tiêu chuẩn |
CE |
|
Phụ kiện mua rời |
DIN rail socket: 8PFA1, DIN tracks: PFP-100N, DIN tracks: PFP-50N, DIN-rail: HYBT-01, DIN-rail: PFP-100N, DIN-rail: TC 5x35x1000-Aluminium, DIN-rail: TC 5x35x1000-Steel, End plate: PFP-M, Stopper: BIZ-07, Stopper: BNL6, Stopper: HYBT-07 |