Kiểu |
Articulated robots |
Ứng dụng chính |
Handling and Assembly |
Số trục |
6 |
Tải trọng tối đa |
8kg |
Sai số lặp lại |
0.02mm |
Tầm với chiều dọc |
2894mm |
Tầm với chiều ngang |
1636mm |
Phương pháp gắn robot |
Ceiling mounting, Floor mounting, Wall mounting |
Giới hạn chuyển động trục S |
-170...170° |
Tốc độ tối đa trục S |
260°/s |
Giới hạn chuyển động trục L |
-55...61°, -90...155° |
Tốc độ tối đa trục L |
230°/s |
Giới hạn chuyển động trục U |
-85...150° |
Tốc độ tối đa trục U |
260°/s |
Giới hạn chuyển động trục R |
-200...200° |
Tốc độ tối đa trục R |
470°/s |
Mô-men trục R |
17N.m |
Mô-men quán tính trục R |
0.5kg.m2 |
Giới hạn chuyển động trục B |
-135...135° |
Tốc độ tối đa trục B |
550°/s |
Mô-men trục B |
17N.m |
Mô-men quán tính trục B |
0.5kg.m2 |
Giới hạn chuyển động trục T |
-360...360° |
Tốc độ tối đa trục T |
1000°/s |
Mô-men trục T |
10N.m |
Mô-men quán tính trục T |
0.20kg.m2 |
Bộ điều khiển |
YRC1000 |
Tay lập trình |
Basic Pendant |
Cáp IO trong cánh tay robot |
16 conductor |
Đường khí trong cánh tay robot |
3/8" connection |
Công suất tiêu thụ |
1.5kVA |
Điện áp nguồn cấp |
380...480VAC |
Cấp bảo vệ |
IP54 (Body), IP67 (Wrist), IP65(XP) |
Khối lượng tương đối |
155kg |
Tùy chọn (Bán riêng) |
Extended length manipulator cables, External axes, Functional Safety Unit (FSU), MotoSight™ 2D and 3D vision, PLC integration via MLX300 software option, Robot risers and base plates, Wide variety of fieldbus cards |