|
Loại |
Ball valves |
|
Kích thước |
1/4", 3/8", 1/2", 3/4", 1", 1-1/4", 1-1/2", 2", 2-1/2", 3", 4" |
|
Chất liệu thân |
304 Stainless steel |
|
Chất liệu bi |
304 Stainless steel |
|
Chất liệu đế |
Poly tetra fluoro ethylene (PTFE) |
|
Chất liệu phớt |
Poly tetra fluoro ethylene (PTFE) |
|
Chất liệu thân tay quay |
304 stainless steel |
|
Kiểu tay vặn |
Lock lever |
|
Màu tay vặn |
Yellow |
|
Chất liệu tay vặn |
201 Stainless steel |
|
Kích thước cổng (A) |
8mm, 1/4", 10mm, 3/8", 15mm, 1/2", 20mm, 3/4", 25mm, 1", 32mm, 1-1/4", 40mm, 1-1/2", 50mm, 65mm, 2-1/2", 80mm, 3", 100mm |
|
Kích thước cổng (B) |
8mm, 1/4", 10mm, 3/8", 15mm, 1/2", 20mm, 3/4", 25mm, 1", 32mm, 1-1/4", 40mm, 1-1/2", 50mm, 65mm, 2-1/2", 80mm, 3", 100mm |
|
Kiểu kết nối |
Threaded |
|
Loại ren cổng của van |
NPT, BSPT |
|
Kiểu ren |
Female-Female |
|
Sử dụng với |
Pipe |
|
Lưu chất |
Pure water, Gas, Oil, Water |
|
Áp suất tối đa |
1000psi |
|
Hướng lắp đặt |
Any position |
|
Môi trường hoạt động |
Standard |
|
Tiêu chuẩn |
ANSI B2.1, BS 21 |