Vòng bi cầu tự lựa d25-45mm SKF Type 1 

Vòng bi cầu tự lựa d25-45mm SKF Type 1
Hãng sản xuất: SKF
Tình trạng hàng: Liên hệ
 Hotline hỗ trợ khách hàng về sản phẩm:
Khu vực Miền Bắc, Bắc Trung Bộ:
Khu vực Miền Nam, Nam Trung Bộ:
 9

Series: Vòng bi cầu tự lựa d25-45mm SKF Type 1

Thông số kỹ thuật chung của Vòng bi cầu tự lựa d25-45mm SKF Type 1

Loại

Self-aligning ball bearings

Cấu tạo vòng bi

Full cover rings

Kiểu con lăn

Ball

Số vòng con lăn

2

Thiết kế vòng bi

Standard, Optimized internal design for increased load carrying capacity

Loại trục sử dụng

Standard, Tapered 1:12

Nắp đậy

Open, Sealed

Kiểu nắp đậy

Contact seal, NBR, on both sides

Đường kính lỗ trục

25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 45mm

Đường kính ngoài

52mm, 62mm, 72mm, 80mm, 90mm, 85mm, 100mm

Độ dày vòng bi

15mm, 18mm, 17mm, 24mm, 16mm, 20mm, 19mm, 27mm, 23mm, 21mm, 31mm, 33mm, 25mm, 36mm

Tốc độ quay tham khảo

28000rpm, 26000rpm, 22000rpm, 24000rpm, 19000rpm, 18000rpm, 20000rpm, 16000rpm, 14000rpm, 17000rpm, 15000rpm, 12000rpm, 13000rpm

Tốc độ quay tối đa

18000rpm, 9000rpm, 15000rpm, 7500rpm, 16000rpm, 13000rpm, 6700rpm, 6300rpm, 12000rpm, 11000rpm, 5600rpm, 9500rpm, 5000rpm, 10000rpm, 5300rpm, 8500rpm, 4500rpm

Tải trọng động

14.3kN, 16.8kN, 19kN, 27kN, 15.6kN, 23.8kN, 22.5kN, 31.2kN, 30.2kN, 26.5kN, 39.7kN, 19.9kN, 31.9kN, 33.8kN, 54kN, 22.9kN, 32.5kN, 39kN, 63.7kN, 24.2kN

Tải trọng tĩnh

4kN, 4.4kN, 5.4kN, 7.1kN, 4.65kN, 6.7kN, 6.8kN, 8.8kN, 6kN, 8.5kN, 11.2kN, 6.95kN, 10kN, 16kN, 7.8kN, 10.6kN, 13.4kN, 19.3kN, 6.55kN

Tải trọng mỏi giới hạn

210N, 230N, 280N, 370N, 240N, 350N, 360N, 450N, 310N, 455N, 430N, 590N, 510N, 570N, 820N, 400N, 540N, 700N, 1kN, 340N

Phương truyền lực

Combined radial and axial

Kiểu vòng cách

Glass fiber reinforced PA66 cage, Ball centred, Machined cage, Pressed cage

Chất liệu vòng cách

Polyamide PA66, Brass, Steel

Chất liệu con lăn

Steel

Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai

Clearance CN, Clearance C3, Tolerance class P6, Clearance C2

Chất bôi trơn

Non-lube, Grease, Solid oil, NSF H1 oil

Nhiệt độ hoạt động

120°C or less, -40...100°C

Đặc điểm

Quality and tolerances other than standard, Suitable for grease testing machines

Chiều dài tổng thể

15mm, 18mm, 17mm, 24mm, 16mm, 20mm, 19mm, 27mm, 23mm, 21mm, 31mm, 33mm, 25mm, 36mm

Đường kính tổng thể

52mm, 62mm, 72mm, 80mm, 90mm, 85mm, 100mm

Khối lượng tương đối

0.14kg, 0.16kg, 0.26kg, 0.34kg, 0.22kg, 0.39kg, 0.51kg, 0.5kg, 0.32kg, 0.41kg, 0.4kg, 0.7kg, 0.68kg, 0.42kg, 0.96kg, 0.93kg, 0.47kg, 0.53kg, 0.55kg, 1.3kg, 1.25kg, 0.362kg

Tài liệu Vòng bi cầu tự lựa d25-45mm SKF Type 1

Trao đổi nội dung về sản phẩm
Loading  Đang xử lý, vui lòng đợi chút ...
Gọi điện hỗ trợ

 Bảo An Automation

Hotline Miền Nam: 0936 862 799
Hotline Miền Trung: 0904 460 679
Hotline Miền Bắc: 0989 465 256
CÔNG TY CP DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN
Văn phòng và Tổng kho HP: 119 Bến Thóc, P. An Hải, Tp. Hải Phòng.
Văn phòng và Tổng kho HN: 3/38 Chu Huy Mân, P. Phúc Lợi, Tp. Hà Nội.
Văn phòng và Tổng kho HCM: 204 Nơ Trang Long, P. Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh.
Nhà máy: 119 Bến Thóc, P. An Hải, Tp. Hải Phòng.
Giấy CNĐKDN: 0200682529 - Cấp ngày: 31/07/2006 bởi Sở KH & ĐT TP HẢI PHÒNG
Địa chỉ viết hóa đơn: Số 3A phố Lý Tự Trọng, phường Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Điện thoại: 02253 79 78 79
 Thiết kế bởi Công ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Bảo An
Liên hệ báo giá: baoan@baoanjsc.com.vn - Liên hệ hợp tác: doitac@baoanjsc.com.vn -  Vừa truy cập: 6 -  Đã truy cập: 195.690.294
Chat hỗ trợ