Vòng bi cầu tự lựa d50-80mm SKF Type 1 

Vòng bi cầu tự lựa d50-80mm SKF Type 1
Hãng sản xuất: SKF
Tình trạng hàng: Liên hệ
 Hotline hỗ trợ khách hàng về sản phẩm:
Khu vực Miền Bắc, Bắc Trung Bộ:
Khu vực Miền Nam, Nam Trung Bộ:
 10

Series: Vòng bi cầu tự lựa d50-80mm SKF Type 1

Thông số kỹ thuật chung của Vòng bi cầu tự lựa d50-80mm SKF Type 1

Loại

Self-aligning ball bearings

Cấu tạo vòng bi

Full cover rings

Kiểu con lăn

Ball

Số vòng con lăn

2

Thiết kế vòng bi

Standard, Optimized internal design for increased load carrying capacity

Loại trục sử dụng

Standard, Tapered 1:12

Nắp đậy

Open, Sealed

Kiểu nắp đậy

Contact seal, NBR, on both sides

Đường kính lỗ trục

50mm, 55mm, 60mm, 65mm, 70mm, 75mm, 80mm

Đường kính ngoài

90mm, 110mm, 100mm, 120mm, 130mm, 140mm, 125mm, 150mm, 160mm, 170mm

Độ dày vòng bi

20mm, 23mm, 27mm, 40mm, 21mm, 25mm, 29mm, 43mm, 22mm, 28mm, 31mm, 46mm, 33mm, 48mm, 24mm, 35mm, 51mm, 37mm, 55mm, 26mm, 39mm, 58mm

Tốc độ quay tham khảo

16000rpm, 14000rpm, 12000rpm, 11000rpm, 9000rpm, 9500rpm, 10000rpm, 8500rpm, 8000rpm, 7500rpm, 7000rpm

Tốc độ quay tối đa

10000rpm, 4800rpm, 9500rpm, 8000rpm, 4000rpm, 9000rpm, 4300rpm, 8500rpm, 7500rpm, 3800rpm, 6300rpm, 7000rpm, 3600rpm, 6000rpm, 3400rpm, 6700rpm, 5600rpm, 5300rpm

Tải trọng động

26.5kN, 22.9kN, 33.8kN, 43.6kN, 63.7kN, 27.6kN, 39kN, 50.7kN, 76.1kN, 31.2kN, 48.8kN, 58.5kN, 87.1kN, 35.1kN, 57.2kN, 65kN, 95.6kN, 35.8kN, 44.2kN, 74.1kN, 111kN, 79.3kN, 124kN, 39.7kN, 88.4kN, 135kN

Tải trọng tĩnh

9.15kN, 8.15kN, 11.2kN, 14kN, 20kN, 10.6kN, 13.4kN, 18kN, 24kN, 12.2kN, 17kN, 22kN, 28.5kN, 25.5kN, 32.5kN, 14.6kN, 27.5kN, 37.5kN, 15.6kN, 30kN, 43kN, 33.5kN, 49kN

Tải trọng mỏi giới hạn

480N, 420N, 570N, 720N, 1.04kN, 540N, 700N, 920N, 1.25kN, 620N, 880N, 1.12kN, 1.46kN, 1.02kN, 1.66kN, 750N, 1.34kN, 1.86kN, 800N, 1.43kN, 2.04kN, 830N, 1.5kN, 2.24kN

Phương truyền lực

Combined radial and axial

Kiểu vòng cách

Glass fiber reinforced PA66 cage, Ball centred, Machined cage, Pressed cage

Chất liệu vòng cách

Polyamide PA66, Brass, Steel

Chất liệu con lăn

Steel

Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai

Clearance CN, Clearance C3, Clearance C4, Clearance C2

Chất bôi trơn

Non-lube, Grease, Solid oil

Nhiệt độ hoạt động

120°C or less, -40...100°C

Chiều dài tổng thể

20mm, 23mm, 27mm, 40mm, 21mm, 25mm, 29mm, 43mm, 22mm, 28mm, 31mm, 46mm, 33mm, 48mm, 24mm, 35mm, 51mm, 37mm, 55mm, 26mm, 39mm, 58mm

Đường kính tổng thể

90mm, 110mm, 100mm, 120mm, 130mm, 140mm, 125mm, 150mm, 160mm, 170mm

Khối lượng tương đối

0.53kg, 0.57kg, 0.6kg, 1.2kg, 1.65kg, 0.71kg, 0.79kg, 0.81kg, 1.6kg, 2.1kg, 0.9kg, 1.05kg, 1.1kg, 1.95kg, 2.6kg, 1.15kg, 1.4kg, 1.45kg, 2.45kg, 3.25kg, 1.25kg, 1.5kg, 3kg, 3.9kg, 1.35kg, 3.55kg, 4.7kg, 2kg, 4.2kg, 6.1kg

Tài liệu Vòng bi cầu tự lựa d50-80mm SKF Type 1

Trao đổi nội dung về sản phẩm
Loading  Đang xử lý, vui lòng đợi chút ...
Gọi điện hỗ trợ

 Bảo An Automation

Hotline Miền Nam: 0936 862 799
Hotline Miền Trung: 0904 460 679
Hotline Miền Bắc: 0989 465 256
CÔNG TY CP DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN
Văn phòng và Tổng kho HP: 119 Bến Thóc, P. An Hải, Tp. Hải Phòng.
Văn phòng và Tổng kho HN: 3/38 Chu Huy Mân, P. Phúc Lợi, Tp. Hà Nội.
Văn phòng và Tổng kho HCM: 204 Nơ Trang Long, P. Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh.
Nhà máy: 119 Bến Thóc, P. An Hải, Tp. Hải Phòng.
Giấy CNĐKDN: 0200682529 - Cấp ngày: 31/07/2006 bởi Sở KH & ĐT TP HẢI PHÒNG
Địa chỉ viết hóa đơn: Số 3A phố Lý Tự Trọng, phường Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Điện thoại: 02253 79 78 79
 Thiết kế bởi Công ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Bảo An
Liên hệ báo giá: baoan@baoanjsc.com.vn - Liên hệ hợp tác: doitac@baoanjsc.com.vn -  Vừa truy cập: 4 -  Đã truy cập: 195.703.032
Chat hỗ trợ