|
Loại |
Plate casters |
|
Số lượng bánh |
1 |
|
Đường kính bánh xe |
75mm |
|
Bề rộng bánh xe |
32mm |
|
Khả năng chịu tải |
110Kg |
|
Chất liệu càng xe |
Steel |
|
Vật liệu bánh xe |
Nylon |
|
Kiểu dáng bánh xe |
Rounded |
|
Bề mặt bánh xe |
Smooth |
|
Màu bánh xe |
Yellow |
|
Kiểu bánh xe |
Solid |
|
Đường kính trục xoay |
9.8mm |
|
Loại vòng bi bánh xe |
Ball bearing |
|
Kết cấu cổ quay |
Kingpin swivel |
|
Chiều dài trục xoay |
38.5mm |
|
Loại vòng bi cổ xoay |
Ball bearing |
|
Bề rộng tấm lắp |
64mm |
|
Chiều dài tấm lắp |
92mm |
|
Số lỗ bắt trên mặt lắp |
4 |
|
Kích thươc lỗ bắt mặt lắp |
D8.5mm |
|
Khoảng cách giữa 2 lỗ bắt chiều rộng |
45mm |
|
Khoảng cách giữa 2 lỗ bắt chiều dài |
71...78mm |
|
Khoảng lệch tâm giữa bánh xe và mặt bắt |
68mm |
|
Loại phanh/khóa |
No |
|
Vị trí phanh/khóa |
No |
|
Chiều cao sản phẩm |
105mm |
|
Môi trường làm việc |
Chemical Resistance, Water Resistance, Abrasion Resistance, Impact |
|
Nhiệt độ làm việc |
-30…100°C |
|
Chiều cao tổng thể |
105mm |