|
Loại |
Plate casters |
|
Số lượng bánh |
1 |
|
Đường kính bánh xe |
80mm |
|
Bề rộng bánh xe |
25mm |
|
Khả năng chịu tải |
45Kg |
|
Chất liệu càng xe |
Steel |
|
Vật liệu bánh xe |
Rubber |
|
Kiểu dáng bánh xe |
Flat |
|
Bề mặt bánh xe |
Straight line |
|
Độ cứng bánh xe |
Shore 85A |
|
Màu bánh xe |
Black |
|
Kiểu bánh xe |
Tread on solid core |
|
Vật liệu lõi bánh xe |
Steel |
|
Đường kính trục xoay |
12mm |
|
Loại vòng bi bánh xe |
Roller bearing |
|
Kết cấu cổ quay |
Rigid |
|
Loại vòng bi cổ xoay |
Double ball bearing |
|
Bề rộng tấm lắp |
79mm |
|
Chiều dài tấm lắp |
105mm |
|
Số lỗ bắt trên mặt lắp |
4 |
|
Kích thươc lỗ bắt mặt lắp |
D8.5mm |
|
Khoảng cách giữa 2 lỗ bắt chiều rộng |
60mm |
|
Khoảng cách giữa 2 lỗ bắt chiều dài |
80mm, 77mm |
|
Loại phanh/khóa |
No |
|
Vị trí phanh/khóa |
No |
|
Chiều cao sản phẩm |
105mm |
|
Môi trường làm việc |
Rolling quietly |
|
Nhiệt độ làm việc |
-20...60°C |
|
Chiều cao tổng thể |
158mm |