|
Loại |
Plate casters |
|
Số lượng bánh |
1 |
|
Đường kính bánh xe |
200mm |
|
Bề rộng bánh xe |
50mm |
|
Khả năng chịu tải |
195Kg |
|
Chất liệu càng xe |
Steel |
|
Vật liệu bánh xe |
Rubber |
|
Kiểu dáng bánh xe |
Flat |
|
Bề mặt bánh xe |
Straight line |
|
Độ cứng bánh xe |
Shore 85A |
|
Màu bánh xe |
Black |
|
Kiểu bánh xe |
Tread on solid core |
|
Vật liệu lõi bánh xe |
Steel |
|
Đường kính trục xoay |
20mm |
|
Loại vòng bi bánh xe |
Roller bearing |
|
Kết cấu cổ quay |
Kingpin swivel |
|
Loại vòng bi cổ xoay |
Double ball bearing |
|
Bề rộng tấm lắp |
105mm |
|
Chiều dài tấm lắp |
135mm |
|
Số lỗ bắt trên mặt lắp |
4 |
|
Kích thươc lỗ bắt mặt lắp |
D11mm |
|
Khoảng cách giữa 2 lỗ bắt chiều rộng |
75mm, 80mm |
|
Khoảng cách giữa 2 lỗ bắt chiều dài |
105mm |
|
Khoảng lệch tâm giữa bánh xe và mặt bắt |
58mm |
|
Loại phanh/khóa |
Wheel brake |
|
Vị trí phanh/khóa |
Front |
|
Chiều cao sản phẩm |
235mm |
|
Môi trường làm việc |
Rolling quietly |
|
Nhiệt độ làm việc |
-20...60°C |
|
Chiều cao tổng thể |
59mm |