Loại |
Batten lights |
Vị trí lắp đặt |
Ceiling |
Phương pháp lắp đặt |
Surface mounting (Screw) |
Bóng đèn đi kèm |
Built-in LED |
Nguồn sáng |
LED |
Kiểu dáng bóng đèn |
Tubular |
Số lượng bóng đèn |
1 |
Tổng công suất đèn |
9W, 20W, 25W, 40W, 50W |
Quang thông |
700lm, 750lm, 1800lm, 2000lm, 2625lm, 2875lm, 3600lm, 4000lm, 5250lm, 5750lm |
Hiệu suất |
73lm/W, 83lm/W, 90lm/W, 100Lm/W, 105lm/W, 115lm/W |
Màu sắc ánh sáng đèn |
Yellow, Neutral white, Daylight |
Nhiệt độ màu |
3000K, 4000K, 6500K |
Nguồn cấp |
Electric |
Điện áp nguồn cấp |
150...250VAC |
Tần số điện lưới |
50Hz |
Tuổi thọ bóng |
25, 000h, 35 |
Chất Lens |
Plastic |
Màu sắc Lens |
Translucent lens |
Vật liệu thân đèn |
Aluminum |
Màu sắc của đèn |
White |
Đặc điểm |
Using advanced LED technology for strong, flicker-free lighting even when the voltage is unstable, High light quality (CRI>=80), increase the ability to recognize the color of objects, Electromagnetic compatibility does not cause interference to electronic products and is not affected by interference from other electronic devices, Diffuser surface creates even light distribution, reducing glare, The lamp body is designed with hanging ears, users can easily install and flexibly mount on the ceiling, wall or hang from the ceiling |
Phương pháp đấu nối |
Pre-wire |
Môi trường hoạt động |
Indoor |
Chiều dài tổng thể |
300mm, 600mm, 1200mm |
Chiều rộng tổng thể |
75mm |
Chiều cao tổng thể |
25mm |