|
Loại |
Inductive proximity sensors |
|
Khoảng cách phát hiện |
8mm |
|
Kích cỡ |
M18 |
|
Nguồn cấp |
12...24VDC |
|
Tần số đáp ứng |
500Hz |
|
Điện áp dư tối đa |
5V |
|
Công suất ngõ ra/tải tối đa |
100mA |
|
Hình dạng |
Threaded cylindrical type |
|
Loại chống nhiễu |
Shielded |
|
Ngõ ra |
DC 2-Wire |
|
Chế độ hoạt động |
NO |
|
Hướng phát hiện |
Front side |
|
Đối tượng phát hiện |
Ferrous metal, Non-ferrous metal |
|
Kích thước đối tượng phát hiện |
18x18x1mm, iron |
|
Kiểu đấu nối |
Pre-wired connector |
|
Chiều dài cáp |
0.3m |
|
Số dây |
2-Wire |
|
Kiểu lắp đặt |
Through hole mounting (Flush mounting) |
|
Kiểu hiển thị |
LED indicator |
|
Chất liệu vỏ |
Nickel-plated brass |
|
Chức năng bảo vệ |
Overload protection, Surge protection |
|
Môi trường hoạt động |
Oil resistant, Water resistant |
|
Nhiệt độ môi trường |
-25...70°C |
|
Độ ẩm môi trường |
35...95% |
|
Cấp bảo vệ |
IP67 |
|
Tiêu chuẩn |
CE |
|
Phụ kiện mua rời |
Connector cable: XS2F-D421-DCO-A, Connector cable: XS2F-D421-GCO-A, Connector cable: XS2F-D422-DCO-A, Connector cable: XS2F-D422-GCO-A |