|
Loại |
T-Handle hex wrench |
|
Hệ đo lường |
Metric |
|
Đơn chiếc/bộ |
Individual |
|
Số lượng chiếc mỗi bộ |
1 |
|
Dùng để vặn ốc kiểu |
Hexagon socket |
|
Kích thước đầu vặn |
H2, H2.5, H3, H4, H5, H6, H8, H10 |
|
Số đầu vặn |
3 |
|
Kiểu đầu lục lăng |
Straight |
|
Chiều dài tay cầm T |
64mm, 90mm, 105mm, 124mm, 145mm |
|
Vật liệu |
Chrome vanadium steel |
|
Lớp phủ bề mặt cờ lê |
Chrome coated |
|
Tính chất bề mặt cờ lê |
Polished, Black |
|
Chất liệu bọc tay cầm |
Steel |
|
Màu sắc tay cầm |
Coloring chrome plating, Black |
|
Ứng dụng |
For tightening and loosening hexagon socket bolts and screws |
|
Đặc điểm nổi bật |
The handle pin can be removed for another wrench, High-quality construction (chrome vanadium steel) ensures durability and precision. |
|
Môi trường sử dụng |
Standard |
|
Khối lượng tương đối |
22g, 23g, 62g, 65g, 120g, 224g, 386g |
|
Chiều rộng tổng thể |
64mm, 90mm, 105mm, 124mm, 145mm |
|
Chiều dài tổng thể |
127mm, 181mm, 182mm, 210mm, 250mm, 300mm |