Loại |
Hex key wrenches |
Kích thước đầu khớp |
2.5mm, 3mm, 4mm, 5mm, 6mm, 8mm, 10mm |
Kiểu đầu chi tiết cần vặn |
Hex socket |
Hình dạng đầu vặn |
Hexagon key |
Số đầu vặn |
1, 2 |
Kiểu đầu lục lăng |
Ball, Hex |
Chiều dài tay cầm (cờ lê hình chữ T) |
64mm, 100mm, 101mm, 102mm, 103mm |
Vật liệu |
Steel |
Lớp phủ bề mặt cờ lê |
Chrome coated |
Tính chất bề mặt cờ lê |
Polished |
Vật liệu tay cầm |
Plastic |
Màu sắc tay cầm |
Green |
Hệ đo lường |
Metric |
Đơn chiếc/bộ |
Individual, Set |
Số lượng chiếc mỗi bộ |
1, 7 |
Ứng dụng |
For tightening and loosening hexagon socket bolts and screws |
Đặc điểm nổi bật |
Excellent fit with T-shaped resin grip, Powerful output is possible, The grip section is treated to prevent slipping, The same size hex bar is placed at the end of the grip for the 5 to 10 mm size, The hex shaft is an elegant matte hard chromed finish |
Môi trường sử dụng |
Standard |
Khối lượng tương đối |
20g, 25g, 35g, 80g, 110g, 150g, 200g, 910g |
Chiều rộng tổng thể |
64mm, 20mm, 100mm, 101mm, 102mm, 43mm, 70mm |
Chiều cao tổng thể |
16mm, 20mm, 74mm |
Chiều dài tổng thể |
128mm, 134mm, 140mm, 158mm, 172mm, 191mm, 210mm, 186mm |