|
Loại |
T-Handle hex socket wrench |
|
Hệ đo lường |
Metric |
|
Đơn chiếc/bộ |
Individual |
|
Dùng để vặn ốc kiểu |
Hexagon socket |
|
Kích thước đầu vặn |
8mm, 10mm, 12mm, 13mm, 14mm, 17mm |
|
Số đầu vặn |
1 |
|
Chiều dài T |
450mm |
|
Chiều dài tay cầm T |
200mm |
|
Vật liệu |
Chrome vanadium steel |
|
Lớp phủ bề mặt cờ lê |
Chrome coated |
|
Tính chất bề mặt cờ lê |
Polished |
|
Chất liệu bọc tay cầm |
Steel |
|
Màu sắc tay cầm |
Coloring chrome plating |
|
Ứng dụng |
Used for tightening and loosening screws, bolts, and nuts, widely applied in automotive repair, machinery maintenance, and industrial equipment servicing |
|
Đặc điểm nổi bật |
T-type 25° universal standard socket wrench |
|
Môi trường sử dụng |
Standard |
|
Khối lượng tương đối |
427g, 430g, 432g, 433g, 435g, 440g |
|
Chiều cao tổng thể |
200mm |
|
Chiều dài tổng thể |
450mm |