|
Loại |
L-Key hex wrench |
|
Hệ đo lường |
Metric |
|
Đơn chiếc/bộ |
Individual, Set |
|
Số lượng chiếc mỗi bộ |
1, 9 |
|
Dùng để vặn ốc kiểu |
Hexagon socket |
|
Kích thước đầu vặn |
H1.5, H2, H2.5, H3, H4, H5, H6, H8, H10 |
|
Kiểu đầu lục lăng |
Straight |
|
Kích thước cạnh dài |
51mm, 58mm, 65mm, 74mm, 78mm, 89mm, 101mm, 112mm, 128mm |
|
Kích thước cạnh ngắn |
14mm, 16mm, 18mm, 20mm, 25mm, 28mm, 32mm, 36mm, 40mm |
|
Vật liệu |
Alloy steel |
|
Lớp phủ bề mặt cờ lê |
Chrome coated |
|
Tính chất bề mặt cờ lê |
Polished |
|
Ứng dụng |
For tightening and loosening hexagon socket bolts and screws |
|
Đặc điểm nổi bật |
Heat-treated alloy steel and hard chrome plating provide high strength and resistance, increasing work efficiency and safety, Manufactured from high alloy steel, which offers high torque, durability, and abrasion resistance |
|
Kiểu hộp chứa |
Plastic clip |
|
Môi trường sử dụng |
Standard |
|
Khối lượng tương đối |
1g, 2g, 3g, 6g, 11g, 19g, 32g, 63g, 113g, 310g |