|
Loại |
Drill drivers |
|
Kiểu tay |
Pistol |
|
Chế độ hoạt động |
Drilling |
|
Nguồn cấp |
Electric |
|
Điện áp |
220VAC |
|
Công suất đầu vào |
450W |
|
Chất liệu làm việc |
Wood, Steel |
|
Lỗ khoan lớn nhất (Thép) |
10mm |
|
Lỗ khoan lớn nhất (Gỗ) |
25mm |
|
Chiều quay |
Clockwise, Counter clockwise |
|
Số cấp chỉnh tốc độ |
Single-speed, Variable speed |
|
Tốc độ không tải |
3000rpm, 0...3000rpm |
|
Kiểu khóa đầu cặp |
Keyed, Keyless |
|
Cỡ đầu cặp |
1.5...10mm |
|
Kiểu đầu cặp |
Round |
|
Chiều dài dây điện |
2m |
|
Đặc điểm nổi bật |
High performance and durability at less expense, Blue housing |
|
Môi trường hoạt động |
10...40°C |
|
Khối lượng tương đối |
1.3kg |
|
Chiều rộng tổng thể |
64mm |
|
Chiều cao tổng thể |
175mm |
|
Chiều dài tổng thể |
229mm, 234mm |
|
Tiêu chuẩn |
CE, EN |
|
Phụ kiện đi kèm |
Unlocking holder: 418163-2, Chuck key S10: 763447-6, Drill chuck S10: 766014-6, Keylees Drill chuck 10: 766026-9 |