|
Loại |
Drill drivers |
|
Kiểu tay |
Pistol |
|
Sạc (bán riêng) |
197363-4 (DC10SB), 197343-0 (DC10WD), 198444-7 (DC18RE) |
|
Chế độ hoạt động |
Drilling, Fastening |
|
Nguồn cấp |
Battery |
|
Điện áp |
10.8...12VDC |
|
Số pin đi kèm |
2 |
|
Dung lượng pin |
1.5Ah |
|
Công suất đầu ra |
170W |
|
Chất liệu làm việc |
Steel, Wood |
|
Khả năng siết - vít gỗ |
D5.1x63mm |
|
Khả năng siết - vít máy |
M6 |
|
Lỗ khoan lớn nhất (Thép) |
10mm |
|
Lỗ khoan lớn nhất (Gỗ) |
21mm |
|
Chiều quay |
Counter clockwise, Clockwise |
|
Số cấp chỉnh tốc độ |
Variable speed |
|
Tốc độ không tải |
0...1700rpm, 0...450rpm |
|
Momen siết |
14N.m (Soft), 30N.m (Hard) |
|
Lực siết lớn nhất |
30N.m |
|
Lực khóa lớn nhất |
28N.m |
|
Lực vặn xiết có thể được điều chỉnh |
20 |
|
Kiểu khóa đầu cặp |
Keyless |
|
Cỡ đầu cặp |
6.35mm (1/4"), 1/4" |
|
Kiểu đầu cặp |
Hex chuck |
|
Đặc điểm nổi bật |
Battery protection, Job light, Sound pressure level: 70 dB(A) or less, Vibration level: Drilling into Metal 2.5 m/s² or less, Overload protection |
|
Khối lượng tương đối |
0.9...1.1kg |
|
Chiều rộng tổng thể |
66mm |
|
Chiều cao tổng thể |
212mm (BL1016/BL1021B), 229mm (BL1041B) |
|
Chiều dài tổng thể |
149mm |
|
Phụ kiện đi kèm |
Bit 2-45(+)(+): 784202-3, Hook: 346909-5, Screw M4X12: 251314-2, Battery cartridge: BL1016, Charger: DC10SB |
|
Pin (bán riêng) |
197393-5 (BL1016), 197396-9 (BL1021B), 197406-2 (BL1041B) |