|
Loại |
Self-aligning ball bearings |
|
Cấu tạo vòng bi |
With extended inner ring |
|
Kiểu con lăn |
Ball |
|
Số vòng con lăn |
2 |
|
Thiết kế vòng bi |
Standard, Optimized internal design for increased load carrying capacity |
|
Loại trục sử dụng |
Round |
|
Nắp đậy |
Open |
|
Đường kính lỗ trục |
20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 45mm, 50mm, 60mm |
|
Đường kính ngoài |
47mm, 52mm, 62mm, 72mm, 80mm, 85mm, 90mm, 110mm |
|
Độ dày vòng bi |
14mm, 15mm, 16mm, 17mm, 18mm, 19mm, 20mm, 22mm |
|
Tốc độ quay tối đa |
9000rpm, 8000rpm, 6700rpm, 5600rpm, 5000rpm, 4500rpm, 4300rpm, 3400rpm |
|
Tải trọng động |
12.7kN, 14.3kN, 15.6kN, 19kN, 22.9kN, 26.5kN, 31.2kN |
|
Tải trọng tĩnh |
3.4kN, 4kN, 4.65kN, 6kN, 6.55kN, 7.8kN, 9.15kN, 12.2kN |
|
Tải trọng mỏi giới hạn |
180N, 210N, 240N, 305N, 335N, 400N, 475N, 620N |
|
Phương truyền lực |
Combined radial and axial |
|
Chất liệu vòng bi |
Stainless steel |
|
Kiểu vòng cách |
Glass fiber reinforced PA66 cage, Ball centred |
|
Chất liệu vòng cách |
Polyamide PA66 |
|
Chất liệu con lăn |
Steel |
|
Khoảng hở/Tải trọng ban đầu/Cấp dung sai |
Clearance CN |
|
Chất bôi trơn |
Solid oil, Non-lube |
|
Nhiệt độ hoạt động |
120°C or less |
|
Chiều dài tổng thể |
14mm, 15mm, 16mm, 17mm, 18mm, 19mm, 20mm, 22mm |
|
Đường kính tổng thể |
47mm, 52mm, 62mm, 72mm, 80mm, 85mm, 90mm, 110mm |
|
Khối lượng tương đối |
0.18kg, 0.22kg, 0.35kg, 0.54kg, 0.72kg, 0.77kg, 0.85kg, 1.15kg |