Loại |
Inductive analog sensors |
Khoảng cách phát hiện |
1.5mm |
Kích cỡ |
M8 |
Nguồn cấp |
10...30VDC |
Tần số đáp ứng |
800Hz |
Công suất ngõ ra/tải tối đa |
200mA |
Sụt áp tối đa |
2V |
Hình dạng |
Threaded cylindrical type |
Loại chống nhiễu |
Shielded |
Ngõ ra |
PNP |
Chế độ hoạt động |
NO |
Kích thước đối tượng phát hiện |
Not announced |
Kiểu đấu nối |
Pre-wired |
Chiều dài cáp |
2m |
Số dây |
3-wire |
Kiểu lắp đặt |
Through hole mounting (Flush mounting) |
Chiều dài phần ren trên thân |
6mm |
Kiểu hiển thị |
LED indicator |
Chất liệu vỏ |
SUS316 |
Đặc điểm |
Stainless steel housing with active surface made from stable high-performance ceramic |
Môi trường hoạt động |
High pressure |
Nhiệt độ môi trường |
-25...100°C |
Đường kính thân |
8mm |
Chiều dài thân |
30mm |
Cấp bảo vệ |
IP68 |
Tiêu chuẩn |
CE, UK, RoHS |