Loại |
Inductive analog sensors |
Khoảng cách phát hiện |
1.5mm |
Kích cỡ |
M12 |
Nguồn cấp |
10...30VDC |
Tần số đáp ứng |
600Hz |
Công suất ngõ ra/tải tối đa |
200mA |
Sụt áp tối đa |
2V |
Hình dạng |
Threaded cylindrical type |
Loại chống nhiễu |
Shielded |
Ngõ ra |
PNP |
Chế độ hoạt động |
NC |
Kích thước đối tượng phát hiện |
Not announced |
Kiểu đấu nối |
Connector |
Kiểu lắp đặt |
Through hole mounting (Flush mounting) |
Chiều dài phần ren trên thân |
42mm |
Kiểu hiển thị |
LED indicator |
Chất liệu vỏ |
SUS304 |
Đặc điểm |
Stainless steel housing with active surface made from stable high-performance ceramic |
Môi trường hoạt động |
High pressure |
Nhiệt độ môi trường |
-25...100°C |
Đường kính thân |
12mm |
Chiều dài thân |
78mm |
Cấp bảo vệ |
IP68 |
Tiêu chuẩn |
CE, UK, RoHS |
Cáp kết nối (Bán riêng) |
DOL-1204G02MC75KM0, DOL-1204G05MC75KM0, DOL-1204G10MC75KM0, DOL-1204G20MC75KM0, DOL-1204W02MC75KM0, DOL-1204W05MC75KM0, DOL-1204W10MC75KM0, DOL-1204W20MC75KM0, YF2A14-010UB3XLEAX, YF2A14-010VB3XLEAX, YF2A14-020UB3XLEAX, YF2A14-020VB3XLEAX, YF2A14-030UB3XLEAX, YF2A14-050UB3XLEAX, YF2A14-050VB3XLEAX, YF2A14-100UB3XLEAX, YF2A14-100VB3XLEAX, YF2A14-150UB3XLEAX, YF2A14-150VB3XLEAX, YF2A14-200UB3XLEAX, YF2A14-200VB3XLEAX, YF2A14-250UB3XLEAX, YF2A14-C60UB3XLEAX, YF2A14-C60VB3XLEAX, YG2A14-010UB3XLEAX, YG2A14-010VB3XLEAX, YG2A14-015UB3XLEAX, YG2A14-020UB3XLEAX, YG2A14-020VB3XLEAX, YG2A14-050UB3XLEAX, YG2A14-050VB3XLEAX, YG2A14-100UB3XLEAX, YG2A14-100VB3XLEAX, YG2A14-150VB3XLEAX, YG2A14-200VB3XLEAX, YG2A14-250VB3XLEAX, YG2A14-C60UB3XLEAX, YG2A14-C60VB3XLEAX |