|
Loại |
Piston air compressor |
|
Nguồn cấp |
Electric |
|
Tần số |
50Hz |
|
Công suất động cơ |
75kW, 100HP |
|
Lưu lượng khí |
7.4m³/min |
|
Áp suất làm việc |
40kg/cm² |
|
Kiểu lắp đặt bình chứa |
Horizontal, Vertical |
|
Chất bôi trơn |
Oil |
|
Dung tích dầu bôi trơn |
34l |
|
Đặc điểm |
Frequency variable range: 55-100% |
|
Khối lượng |
6500kg |